- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
giác hơi; bấm huyệt bằng giác (phương pháp y học cổ truyền dùng cốc hút chân không áp lên da)
Bạt quán pháp là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc.
giác hơi; giác lửa (phương pháp y học cổ truyền dùng ống hút chân không lên da)
Phương pháp giác hơi là một liệu pháp truyền thống.
giác hơi; bấm huyệt bằng giác (phương pháp y học cổ truyền dùng cốc hút chân không áp lên da)
Bạt quán pháp là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc.
giác hơi; giác lửa (phương pháp y học cổ truyền dùng ống hút chân không lên da)
Phương pháp giác hơi là một liệu pháp truyền thống.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
giác hơi; bấm huyệt bằng giác (phương pháp y học cổ truyền dùng cốc hút chân không áp lên da)
giác hơi; bấm huyệt bằng giác (phương pháp y học cổ truyền dùng cốc hút chân không áp lên da)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.