- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
xe kéo rơ-moóc; xe đầu kéo
Chiếc xe đầu kéo này rất lớn.
xe kéo rơ moóc; xe tải có rơ moóc
Anh ấy đang lái một chiếc xe kéo.
xe rơ-moóc; xe kéo rơ-moóc
Chiếc xe kéo rơ moóc này rất lớn.
xe kéo rơ-moóc; xe đầu kéo
Chiếc xe đầu kéo này rất lớn.
xe kéo rơ moóc; xe tải có rơ moóc
Anh ấy đang lái một chiếc xe kéo.
xe rơ-moóc; xe kéo rơ-moóc
Chiếc xe kéo rơ moóc này rất lớn.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe kéo rơ-moóc; xe đầu kéo
xe kéo rơ-moóc; xe đầu kéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.