- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
kín đáo; hàm súc; ý nhị
Anh ấy bị kiềm chế.
bị ràng buộc; bị câu thúc
Anh ấy bị giam giữ rồi.
kín đáo; hàm súc; ý nhị
Anh ấy bị kiềm chế.
bị ràng buộc; bị câu thúc
Anh ấy bị giam giữ rồi.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
kín đáo; hàm súc; ý nhị
kín đáo; hàm súc; ý nhị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.