- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
từ biệt (trang trọng); bái biệt
từ biệt (trang trọng); bái biệt
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
từ biệt (trang trọng); bái biệt
từ biệt (trang trọng); bái biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.