- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc nghẽn; ùn tắc
Giao thông tắc nghẽn, chúng tôi đã đến muộn.
tắc nghẽn; ùn tắc (giao thông, mạng máy tính...)
Con đường này rất tắc nghẽn.
tắc nghẽn; ùn tắc
Giao thông tắc nghẽn, chúng tôi đã đến muộn.
tắc nghẽn; ùn tắc (giao thông, mạng máy tính...)
Con đường này rất tắc nghẽn.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc nghẽn; ùn tắc
tắc nghẽn; ùn tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.