- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
ủng hộ; tôn vinh; suy tôn
Nhân dân ủng hộ lãnh tụ của họ.
ủng hộ; tôn phò
Nhân dân ủng hộ lãnh đạo của họ.
ủng hộ; tôn vinh; suy tôn
Nhân dân ủng hộ lãnh tụ của họ.
ủng hộ; tôn phò
Nhân dân ủng hộ lãnh đạo của họ.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
ủng hộ; tôn vinh; suy tôn
ủng hộ; tôn vinh; suy tôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.