- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
chặn bóng tại lưới (bóng chuyền, quần vợt...)
lấp đầy; tắc nghẽn
chặn bóng tại lưới (bóng chuyền, quần vợt...)
lấp đầy; tắc nghẽn
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
chặn bóng tại lưới (bóng chuyền, quần vợt...)
chặn bóng tại lưới (bóng chuyền, quần vợt...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.