- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
ngang lưng; chặn ngang giữa người
Anh ấy ôm cô ấy ngang eo.
chặt ngang thân; chắn ngang giữa
Anh ấy ôm ngang eo cô ấy lên.
ngang lưng; chặn giữa người
ngang lưng; chặn ngang giữa người
Anh ấy ôm cô ấy ngang eo.
chặt ngang thân; chắn ngang giữa
Anh ấy ôm ngang eo cô ấy lên.
ngang lưng; chặn giữa người
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
ngang lưng; chặn ngang giữa người
ngang lưng; chặn ngang giữa người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.