- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
kẻ chặn đường; trở ngại lớn; vật cản
kẻ chặn đường; trở ngại lớn; vật cản
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
kẻ chặn đường; trở ngại lớn; vật cản
kẻ chặn đường; trở ngại lớn; vật cản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.