- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
xua mây thấy mặt trời; (bóng) sáng tỏ sự thật; khôi phục công lý [thành ngữ]
Xua tan mây mù, sự thật sẽ được phơi bày.
xua mây thấy mặt trời; (bóng) sáng tỏ sự thật; khôi phục công lý [thành ngữ]
Xua tan mây mù, sự thật sẽ được phơi bày.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
xua mây thấy mặt trời; (bóng) sáng tỏ sự thật; khôi phục công lý [thành ngữ]
xua mây thấy mặt trời; (bóng) sáng tỏ sự thật; khôi phục công lý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.