- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
kết nối quay số
Kết nối quay số đã lỗi thời rồi.
kết nối quay số
kết nối quay số
Kết nối quay số đã lỗi thời rồi.
kết nối quay số
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
kết nối quay số
kết nối quay số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.