- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
kết nối quay số (Internet)
Tôi dùng kết nối dial-up để lên mạng.
kết nối quay số (Internet)
Tôi dùng kết nối dial-up để lên mạng.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
kết nối quay số (Internet)
kết nối quay số (Internet)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.