- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
chỉnh lại; uốn nắn cho đúng
Xin bạn chỉnh lại đồng hồ.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
chỉnh lại; uốn nắn cho đúng
Xin bạn chỉnh lại đồng hồ.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chỉnh lại; uốn nắn cho đúng
chỉnh lại; uốn nắn cho đúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.