- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
trống lắc tay; trống bù lắc (loại trống nhỏ cầm tay có hai viên đánh hai bên, dùng trong nhạc lễ, đồ chơi trẻ em hoặc hiệu lệnh của người bán rong)
Anh ấy đang cầm một cái trống lắc trong tay.
trống lắc tay; trống bù lắc (loại trống nhỏ cầm tay có hai viên đánh hai bên, dùng trong nhạc lễ, đồ chơi trẻ em hoặc hiệu lệnh của người bán rong)
Anh ấy đang cầm một cái trống lắc trong tay.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
trống lắc tay; trống bù lắc (loại trống nhỏ cầm tay có hai viên đánh hai bên, dùng trong nhạc lễ, đồ chơi trẻ em hoặc hiệu lệnh của người bán rong)
trống lắc tay; trống bù lắc (loại trống nhỏ cầm tay có hai viên đánh hai bên, dùng trong nhạc lễ, đồ chơi trẻ em hoặc hiệu lệnh của người bán rong)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.