- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
găng tay quyền anh; găng đấm bốc
Anh ấy đang đeo găng tay đấm bốc.
găng tay quyền anh; găng đấm bốc
Anh ấy đang đeo găng tay đấm bốc.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
găng tay quyền anh; găng đấm bốc
găng tay quyền anh; găng đấm bốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.