- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
liều mạng; dốc toàn lực bất chấp nguy hiểm
Anh ấy làm việc hết sức mình.
liều mạng; dốc toàn lực bất chấp nguy hiểm
Anh ấy làm việc hết sức mình.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
liều mạng; dốc toàn lực bất chấp nguy hiểm
liều mạng; dốc toàn lực bất chấp nguy hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.