- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
bắt giữ để trừng phạt; bắt xử lý
Anh ta đã bị bắt.
bắt giữ để trừng phạt; bắt xử lý
Anh ta đã bị bắt.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
bắt giữ để trừng phạt; bắt xử lý
bắt giữ để trừng phạt; bắt xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.