- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")(kế thừa)
người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")(kế thừa)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")
người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.