- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đề cập một bỏ sót vạn (nêu được một phần nhỏ mà bỏ sót phần lớn) [thành ngữ]
Bài viết này chỉ đề cập một phần, không đủ toàn diện.
nêu một bỏ vạn; nhắc được một bỏ sót vạn (chỉ sự thiếu sót rất nhiều) [thành ngữ]
Bài viết này còn thiếu sót nhiều, chưa đủ toàn diện.
đề cập một bỏ sót vạn (nêu được một phần nhỏ mà bỏ sót phần lớn) [thành ngữ]
Bài viết này chỉ đề cập một phần, không đủ toàn diện.
nêu một bỏ vạn; nhắc được một bỏ sót vạn (chỉ sự thiếu sót rất nhiều) [thành ngữ]
Bài viết này còn thiếu sót nhiều, chưa đủ toàn diện.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
đề cập một bỏ sót vạn (nêu được một phần nhỏ mà bỏ sót phần lớn) [thành ngữ]
đề cập một bỏ sót vạn (nêu được một phần nhỏ mà bỏ sót phần lớn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.