- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
hay nói đi nói lại; luôn miệng nhắc đến
Anh ấy luôn miệng nói câu này.
hay nói đi nói lại; luôn miệng nhắc đến
Anh ấy luôn miệng nói câu này.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
hay nói đi nói lại; luôn miệng nhắc đến
hay nói đi nói lại; luôn miệng nhắc đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.