- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo/móc đúng cách; cúp máy (điện thoại)
Xin hãy treo quần áo lên.
treo/móc đúng cách; cúp máy (điện thoại)
Xin hãy treo quần áo lên.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
treo/móc đúng cách; cúp máy (điện thoại)
treo/móc đúng cách; cúp máy (điện thoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.