- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
lo lắng; ưu tư
Xin đừng bận lòng.
bất an; lo lắng; buồn khổ
Đừng bận tâm vì những chuyện nhỏ nhặt.
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
Đừng bận tâm về tôi.
lo lắng; ưu tư
Xin đừng bận lòng.
bất an; lo lắng; buồn khổ
Đừng bận tâm vì những chuyện nhỏ nhặt.
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
Đừng bận tâm về tôi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
lo lắng; ưu tư
lo lắng; ưu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.