- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện
Anh ấy đã đăng ký cấp cứu rồi.
đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện
Anh ấy đã đăng ký cấp cứu rồi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện
đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.