- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo lên; móc lên
Xin hãy treo bức tranh này lên.
treo lên (cờ); kéo lên
Chúng tôi treo cờ lên.
treo (tiến trình); tạm dừng (tiến trình)
Xin hãy tạm dừng chương trình này.
treo lên; móc lên
Xin hãy treo bức tranh này lên.
treo lên (cờ); kéo lên
Chúng tôi treo cờ lên.
treo (tiến trình); tạm dừng (tiến trình)
Xin hãy tạm dừng chương trình này.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
treo lên; móc lên
treo lên; móc lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
treo máy; (hệ thống) bị treo
Máy tính bị treo rồi.
treo; (tin học) treo lại; chờ xử lý
treo máy; (hệ thống) bị treo
Máy tính bị treo rồi.
treo; (tin học) treo lại; chờ xử lý