- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo giày (giải nghệ; về hưu khỏi thể thao)
Anh ấy quyết định giải nghệ rồi.
treo giày (giải nghệ; về hưu khỏi thể thao)
Anh ấy quyết định giải nghệ rồi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo giày (giải nghệ; về hưu khỏi thể thao)
treo giày (giải nghệ; về hưu khỏi thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.