- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
theo từng quý; theo mùa
Chúng tôi bán sản phẩm theo mùa.
theo quý; hàng quý
Chúng tôi họp hàng quý.
theo từng quý; theo mùa
Chúng tôi bán sản phẩm theo mùa.
theo quý; hàng quý
Chúng tôi họp hàng quý.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
theo từng quý; theo mùa
theo từng quý; theo mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.