- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
gieo rắc bất hòa khắp nơi; kích động chia rẽ [thành ngữ]
Anh ta luôn gây chia rẽ, khiến mọi người bất hòa.
gieo rắc bất hòa khắp nơi; kích động chia rẽ [thành ngữ]
Anh ta luôn gây chia rẽ, khiến mọi người bất hòa.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
gieo rắc bất hòa khắp nơi; kích động chia rẽ [thành ngữ]
gieo rắc bất hòa khắp nơi; kích động chia rẽ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.