- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
thách thức; chấp nhận thử thách; thử thách
中向某人提出要求或竞争,要求他接受考验xiàng mǒu rén tíchū yāoqiú huò jìngjìng、yāoqiú tā jiēshòu kǎoyàn
Tôi thích thử thách bản thân.
thách thức; chấp nhận thử thách; thử thách
中向某人提出要求或竞争,要求他接受考验xiàng mǒu rén tíchū yāoqiú huò jìngjìng、yāoqiú tā jiēshòu kǎoyàn
Tôi thích thử thách bản thân.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
thách thức; chấp nhận thử thách; thử thách
thách thức; chấp nhận thử thách; thử thách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.