- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vung giáo; múa giáo
Anh ấy vung giáo xông về phía kẻ thù.
vung giáo; múa giáo
Anh ấy vung giáo xông về phía kẻ thù.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vung giáo; múa giáo
vung giáo; múa giáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.