- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
hăng hái đầy nhiệt huyết; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
Anh ấy tràn đầy sức sống và năng lượng.
hăng hái đầy nhiệt huyết; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
Anh ấy tràn đầy sức sống và năng lượng.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hăng hái đầy nhiệt huyết; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
hăng hái đầy nhiệt huyết; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.