- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vung gậy (trong golf)
Anh ấy vung gậy đánh golf.
vung gậy (trong golf)
Anh ấy vung gậy đánh golf.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
vung gậy (trong golf)
vung gậy (trong golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.