- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vung bút; cầm bút viết (hoặc vẽ)
Anh ấy vung bút viết một bức thư pháp.
hạ bút; bắt đầu viết
Anh ấy vung bút viết một bài thơ.
viết; soạn
vung bút; cầm bút viết (hoặc vẽ)
Anh ấy vung bút viết một bức thư pháp.
hạ bút; bắt đầu viết
Anh ấy vung bút viết một bài thơ.
viết; soạn
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vung bút; cầm bút viết (hoặc vẽ)
vung bút; cầm bút viết (hoặc vẽ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.