- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
chịu đòn chịu chửi [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh mắng từ nhỏ.
chịu đòn chịu chửi [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh mắng từ nhỏ.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
chịu đòn chịu chửi [thành ngữ]
chịu đòn chịu chửi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.