- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
kéo dài thời gian; câu giờ
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
kéo dài thời gian; câu giờ
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.