- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
bị phạt
Anh ấy bị phạt vì đến muộn.
bị phạt; chịu phạt
bị phạt
Anh ấy bị phạt vì đến muộn.
bị phạt; chịu phạt
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
bị phạt
bị phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.