- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
sinh liên tiếp (con cái sinh gần nhau về tuổi)
sát vai nhau; vai kề vai
Họ ngồi sát vai nhau.
sinh liên tiếp (con cái sinh gần nhau về tuổi)
sát vai nhau; vai kề vai
Họ ngồi sát vai nhau.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
sinh liên tiếp (con cái sinh gần nhau về tuổi)
sinh liên tiếp (con cái sinh gần nhau về tuổi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.