- 扌thủ(bàn tay)
- 那na(kia, đó (chỉ thị))
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
Xin bạn dịch chuyển cái ghế một chút.
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
Xin bạn dịch chuyển cái ghế một chút.
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.