- 扌thủ(bàn tay)
- 那na(kia, đó (chỉ thị))
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Na Uy
中欧洲北部的国家,在斯堪的纳维亚半岛西部ōuzhōu běibù de guójiā, zài Sīkǎndìnà wēiyà bàndǎo xībù
Na Uy là một quốc gia xinh đẹp.
Na Uy
中欧洲北部的国家,在斯堪的纳维亚半岛西部ōuzhōu běibù de guójiā, zài Sīkǎndìnà wēiyà bàndǎo xībù
Na Uy là một quốc gia xinh đẹp.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Na Uy
Na Uy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.