- 扌thủ(bàn tay)
- 那na(kia, đó (chỉ thị))
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
Anh ấy không muốn chuyển nhà.
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
Anh ấy không muốn chuyển nhà.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.