- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
ưỡn lưng; thẳng lưng
Xin bạn thẳng lưng ngồi thẳng.
thẳng lưng; ưỡn người
Anh ấy ưỡn lưng đứng dậy.
ưỡn lưng; thẳng lưng
Xin bạn thẳng lưng ngồi thẳng.
thẳng lưng; ưỡn người
Anh ấy ưỡn lưng đứng dậy.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
ưỡn lưng; thẳng lưng
ưỡn lưng; thẳng lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.