- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
tiến lên; tiến bước
Quân đội tiến vào vị trí của địch.
đường dốc lên; (bóng) đà tiến lên
Chúng tôi đã tiến vào trận chung kết.
tiến lên; tiến bước
Quân đội tiến vào vị trí của địch.
đường dốc lên; (bóng) đà tiến lên
Chúng tôi đã tiến vào trận chung kết.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến lên; tiến bước
tiến lên; tiến bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.