- 扌thủ(bàn tay)
- 免miễn(tránh khỏi, thoát)
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
khẩn cầu ở lại; giữ lại; níu giữ
Anh ấy giữ tôi ở lại thêm vài ngày.
ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú
Anh ấy muốn giữ tôi lại.
khẩn cầu ở lại; giữ lại; níu giữ
Anh ấy giữ tôi ở lại thêm vài ngày.
ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú
Anh ấy muốn giữ tôi lại.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
khẩn cầu ở lại; giữ lại; níu giữ
khẩn cầu ở lại; giữ lại; níu giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.