- 扌thủ(bàn tay)
- 免miễn(tránh khỏi, thoát)
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
thơ điếu; thơ tang (thơ viếng người mất)
thơ điếu; thơ tang (thơ viếng người mất)
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
thơ điếu; thơ tang (thơ viếng người mất)
thơ điếu; thơ tang (thơ viếng người mất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.