- 扌thủ(bàn tay)
- 足túc(chân, đầy đủ)
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
Anh ta bị bắt quả tang trên giường.
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
Anh ta bị bắt quả tang trên giường.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.