- 扌thủ(bàn tay)
- 足túc(chân, đầy đủ)
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
chơi trốn tìm
中一种游戏,一个人找别人藏在各处的人yī zhǒng yóuxì、yī ge rén zhǎo biérén cáng zài gè chù de rén
Chúng ta cùng chơi trốn tìm nhé!
chơi trốn tìm
中一种游戏,一个人找别人藏在各处的人yī zhǒng yóuxì、yī ge rén zhǎo biérén cáng zài gè chù de rén
Chúng ta cùng chơi trốn tìm nhé!
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
chơi trốn tìm
chơi trốn tìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.