- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
lính bắt tội phạm (thời phong kiến); nha sai
Bổ khoái đã bắt được tên trộm.
lính bắt tội phạm (thời phong kiến); nha sai
Bổ khoái đã bắt được tên trộm.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
lính bắt tội phạm (thời phong kiến); nha sai
lính bắt tội phạm (thời phong kiến); nha sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.