- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bắt; bắt giữ; thu giữ
中用力抓住或逮捕某人或某物yònglì zhuāzhù huò dàibǔ mǒurén huò mǒuwù
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
bắt; bắt giữ; thu giữ
中用力抓住或逮捕某人或某物yònglì zhuāzhù huò dàibǔ mǒurén huò mǒuwù
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
bắt; bắt giữ; thu giữ
bắt; bắt giữ; thu giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.