- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
Sư tử là động vật săn mồi.
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
Sư tử là động vật săn mồi.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.