- 扌thủ(tay)
- 劳lao(vất vả, lao động)
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
vớt lên; trục lợi; kiếm chác
Anh ấy vớt một hòn đá từ dưới sông lên.
trục lợi; kiếm chác (bằng thủ đoạn bất chính)
Anh ta muốn kiếm lợi từ vốn chính trị.
vớt lên; trục lợi; kiếm chác
Anh ấy vớt một hòn đá từ dưới sông lên.
trục lợi; kiếm chác (bằng thủ đoạn bất chính)
Anh ta muốn kiếm lợi từ vốn chính trị.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
vớt lên; trục lợi; kiếm chác
vớt lên; trục lợi; kiếm chác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.