- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi chỗ; thay vị trí
Chúng ta đổi chỗ đi.
hoán đổi vị trí; đổi chỗ cho nhau
đổi chỗ; thay vị trí
Chúng ta đổi chỗ đi.
hoán đổi vị trí; đổi chỗ cho nhau
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
đổi chỗ; thay vị trí
đổi chỗ; thay vị trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.